辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thẻ xanh" (1件)

thẻ xanh
日本語 名グリーンカード
マイ単語
Bà có thẻ xanh hơn 20 năm và nhập cảnh hợp pháp vào Mỹ.
彼女は20年以上グリーンカードを所持し、合法的に米国に入国しました。

swap_horiz 類語検索結果 "thẻ xanh" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "thẻ xanh" (1件)

Bà có thẻ xanh hơn 20 năm và nhập cảnh hợp pháp vào Mỹ.
彼女は20年以上グリーンカードを所持し、合法的に米国に入国しました。